GÓC GIẢI ĐÁP

"1001" thắc mắc về niềng răng

Răng mọc lệch là tình trạng phổ biến, ảnh hưởng không chỉ đến thẩm mỹ nụ cười mà còn tiềm ẩn nhiều vấn đề sức khỏe răng miệng nghiêm trọng. Từ việc ăn nhai khó khăn đến nguy cơ mắc các bệnh lý nha chu, răng mọc lệch có thể gây ra những phiền toái không nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Vậy đâu là nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, những mối lo ngại nào cần được quan tâm và giải pháp nào hiệu quả nhất để khắc phục? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về răng mọc lệch.

1. Răng mọc lệch là gì?

Răng mọc lệch, hay còn gọi là sai khớp cắn, là tình trạng các răng không nằm đúng vị trí trên cung hàm, không thẳng hàng hoặc không khớp với các răng đối diện khi khép miệng. Điều này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng như:

  • Răng chen chúc: Các răng mọc sát nhau, chồng chéo lên nhau do không đủ chỗ trên cung hàm.
  • Răng thưa: Khoảng cách giữa các răng quá lớn, tạo ra những khe hở.
  • Răng hô (vẩu): Hàm trên hoặc các răng cửa hàm trên chìa ra phía trước quá mức so với hàm dưới.
  • Răng móm: Hàm dưới hoặc các răng cửa hàm dưới chìa ra phía trước quá mức so với hàm trên.
  • Khớp cắn hở: Các răng cửa hàm trên và hàm dưới không chạm vào nhau khi cắn.
  • Khớp cắn sâu: Răng cửa hàm trên che phủ quá nhiều răng cửa hàm dưới.
  • Răng mọc ngầm, răng khểnh: Một số răng mọc sai vị trí, không trồi lên hoàn toàn hoặc mọc lệch hẳn ra ngoài cung hàm.

2. Nguyên nhân khiến răng mọc lệch

Tình trạng răng mọc lệch có thể do nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm cả di truyền và thói quen sinh hoạt.

Yếu tố di truyền

Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc xương hàm và kích thước răng. Nếu trong gia đình có ông bà, cha mẹ từng bị răng mọc lệch, răng hô, răng móm thì khả năng cao con cái cũng sẽ gặp phải tình trạng tương tự. Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến:

  • Kích thước xương hàm: Xương hàm quá nhỏ so với kích thước răng, gây ra tình trạng răng chen chúc. Hoặc xương hàm quá lớn, gây răng thưa.
  • Kích thước răng: Răng quá to hoặc quá nhỏ so với cung hàm.
  • Tình dạng và sự phát triển của xương hàm: Ảnh hưởng đến sự tương quan giữa hàm trên và hàm dưới.

Thói quen xấu từ nhỏ

Một số thói quen ở trẻ nhỏ có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển của xương hàm và vị trí răng:

  • Mút tay: Lực mút liên tục có thể đẩy răng cửa và xương hàm trên ra phía trước, gây hô.
  • Đẩy lưỡi: Thói quen đẩy lưỡi vào răng cửa khi nuốt hoặc nói chuyện có thể làm răng cửa bị chìa ra.
  • Ngậm ti giả, bình sữa kéo dài: Tương tự như mút tay, việc ngậm vật lạ trong miệng quá lâu có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cung hàm và vị trí răng.
  • Nghiến răng: Thường xuyên nghiến răng có thể làm mòn men răng và ảnh hưởng đến khớp cắn.
  • Thở miệng: Thay vì thở bằng mũi, thở miệng kéo dài có thể làm thay đổi cấu trúc khuôn mặt và khớp cắn.

Mất răng sữa sớm hoặc quá muộn

Răng sữa đóng vai trò định hướng cho răng vĩnh viễn mọc lên.

  • Mất răng sữa sớm: Khi răng sữa mất đi quá sớm do sâu răng, chấn thương, các răng lân cận có xu hướng dịch chuyển vào khoảng trống đó, khiến răng vĩnh viễn không có đủ chỗ để mọc lên đúng vị trí, gây ra chen chúc hoặc mọc lệch.
  • Nhổ răng sữa quá muộn: Răng sữa lưu lại quá lâu trên cung hàm sẽ cản trở răng vĩnh viễn mọc lên, buộc răng vĩnh viễn phải tìm đường khác để trồi lên, dẫn đến mọc lệch hoặc mọc ngầm.

Chấn thương

Các chấn thương vùng mặt hoặc hàm có thể làm dịch chuyển vị trí của răng, hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm, dẫn đến sai khớp cắn.

Yếu tố khác

U nang hoặc khối u trong miệng: Có thể gây áp lực lên răng và xương hàm, làm thay đổi vị trí răng.

Các bệnh lý răng miệng: Sâu răng nặng, viêm nha chu không được điều trị kịp thời có thể làm mất răng, gây ra các khoảng trống và khiến các răng còn lại dịch chuyển.

3. Mối lo ngại khi răng mọc lệch

Răng mọc lệch không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn kéo theo nhiều hệ lụy cho sức khỏe tổng thể.

Ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và nụ cười

Đây là mối lo ngại đầu tiên và dễ nhận thấy nhất. Răng mọc lệch, hô, móm, chen chúc hay khấp khểnh làm mất đi sự hài hòa của khuôn mặt, khiến người bệnh tự ti, ngại giao tiếp và ảnh hưởng đến tâm lý. Nụ cười không tự tin có thể là rào cản trong công việc và các mối quan hệ xã hội.

Khó khăn trong ăn nhai

Khi răng không khớp đúng vị trí, chức năng ăn nhai bị suy giảm đáng kể. Thức ăn không được nghiền nát kỹ, gây áp lực lên hệ tiêu hóa, dẫn đến các vấn đề về đường ruột như khó tiêu, đau dạ dày. Lực cắn không đều cũng có thể làm mòn răng nhanh hơn.

Vệ sinh răng miệng khó khăn, tăng nguy cơ mắc bệnh

Răng mọc lệch, chen chúc tạo ra nhiều ngóc ngách, kẽ hở khó tiếp cận khi chải răng và dùng chỉ nha khoa. Điều này làm thức ăn dễ bị mắc kẹt, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến:

  • Sâu răng: Thức ăn và mảng bám tích tụ lâu ngày gây ăn mòn men răng.
  • Viêm nướu, viêm nha chu: Vi khuẩn tấn công mô mềm xung quanh răng, gây viêm nhiễm, chảy máu chân răng và thậm chí là tiêu xương hàm, lung lay răng.
  • Hôi miệng: Do vi khuẩn phát triển và thức ăn bị mắc kẹt lâu ngày.

Ảnh hưởng đến phát âm

Một số dạng sai khớp cắn nặng như hô, móm, khớp cắn hở có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm, khiến việc nói chuyện không rõ ràng, ngọng nghịu.

Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)

Khi khớp cắn không đều, lực nhai phân bổ không đồng nhất, gây áp lực lên khớp thái dương hàm – khớp nối xương hàm dưới với xương sọ. Điều này có thể dẫn đến các triệu chứng như:

  • Đau khớp hàm, đau đầu, đau cổ, đau vai.
  • Tiếng kêu lục cục khi há miệng, ngậm miệng.
  • Khó khăn khi há miệng rộng.
  • Co thắt cơ hàm.

4. Giải pháp khắc phục răng mọc lệch

May mắn thay, với sự phát triển của nha khoa hiện đại, có nhiều giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng răng mọc lệch, mang lại nụ cười đều đẹp và hàm răng khỏe mạnh.

Niềng răng (chỉnh nha)

Niềng răng là phương pháp hiệu quả nhất để điều chỉnh vị trí răng và khớp cắn. Bác sĩ sẽ sử dụng các khí cụ chỉnh nha để tạo lực kéo từ từ, dịch chuyển răng về đúng vị trí mong muốn. Các loại niềng răng phổ biến bao gồm:

  • Niềng răng mắc cài kim loại: Phổ biến, chi phí hợp lý, hiệu quả cao. Mắc cài được gắn cố định lên mặt ngoài của răng, kết nối bằng dây cung và chun buộc.
  • Niềng răng mắc cài sứ: Tương tự mắc cài kim loại nhưng mắc cài làm bằng sứ trong suốt hoặc cùng màu răng, mang tính thẩm mỹ cao hơn.
  • Niềng răng mắc cài tự buộc (tự khóa): Hệ thống mắc cài có chốt tự động giữ dây cung, giảm ma sát, rút ngắn thời gian điều trị và ít phải đến gặp bác sĩ hơn.
  • Niềng răng mặt trong (mắc cài mặt lưỡi): Mắc cài được gắn ở mặt trong của răng, đảm bảo tính thẩm mỹ tuyệt đối vì không nhìn thấy từ bên ngoài. Tuy nhiên, kỹ thuật này phức tạp hơn và chi phí cao hơn.
  • Niềng răng trong suốt Invisalign/Clear Aligner: Sử dụng một loạt các khay niềng trong suốt, tháo lắp linh hoạt. Phương pháp này thẩm mỹ tối đa, tiện lợi cho việc vệ sinh và ăn uống, nhưng chi phí cao hơn và đòi hỏi sự hợp tác tốt từ người bệnh.

Thời gian niềng răng thường kéo dài từ 1-3 năm tùy thuộc vào độ phức tạp của ca lâm sàng và độ tuổi của bệnh nhân. Niềng răng càng sớm (ở trẻ em và thanh thiếu niên) thì hiệu quả càng cao và thời gian điều trị có thể ngắn hơn.

Bọc răng sứ (Mão răng sứ)

Bọc răng sứ là phương pháp thẩm mỹ giúp che đi các khuyết điểm của răng mọc lệch nhẹ, răng thưa, răng nhiễm màu hoặc răng bị tổn thương. Bác sĩ sẽ mài một phần nhỏ men răng thật, sau đó chụp một mão răng sứ lên trên.

  • Ưu điểm: Nhanh chóng (chỉ mất vài ngày để hoàn thành), cải thiện thẩm mỹ đáng kể.
  • Nhược điểm: Phải mài răng thật, không điều chỉnh được khớp cắn gốc, chỉ áp dụng cho các trường hợp lệch lạc nhẹ. Tuổi thọ của răng sứ có giới hạn (khoảng 10-15 năm tùy loại sứ và cách chăm sóc).

Dán sứ veneer

Dán sứ Veneer tương tự bọc răng sứ nhưng chỉ mài một lớp rất mỏng ở mặt ngoài của răng (hoặc không mài trong một số trường hợp), sau đó dán một lớp sứ mỏng như vỏ sò lên bề mặt răng.

  • Ưu điểm: Bảo tồn răng thật tối đa, thẩm mỹ cao, nhanh chóng.
  • Nhược điểm: Chỉ áp dụng cho các trường hợp răng lệch lạc, thưa nhẹ, hình thể răng không đều. Không khắc phục được sai khớp cắn nghiêm trọng.

Phẫu thuật hàm (phẫu thuật chỉnh hàm)

Trong những trường hợp răng mọc lệch nghiêm trọng do cấu trúc xương hàm không cân đối (hô, móm quá mức), phẫu thuật hàm là giải pháp cần thiết. Phương pháp này thường được kết hợp với niềng răng để đạt hiệu quả tối ưu. Bác sĩ phẫu thuật sẽ điều chỉnh lại cấu trúc xương hàm, đưa hàm về vị trí cân đối.

  • Ưu điểm: Khắc phục triệt để các trường hợp lệch lạc xương hàm nặng mà niềng răng đơn thuần không thể giải quyết.
  • Nhược điểm: Là một cuộc đại phẫu, đòi hỏi thời gian hồi phục, chi phí cao và tiềm ẩn rủi ro như bất kỳ ca phẫu thuật nào khác.

5. Nên chọn giải pháp nào?

Việc lựa chọn giải pháp khắc phục răng mọc lệch phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

Mức độ lệch lạc: Răng lệch lạc nhẹ có thể bọc sứ, dán veneer. Răng lệch lạc nặng, sai khớp cắn cần niềng răng hoặc phẫu thuật hàm.

Tình trạng sức khỏe răng miệng tổng thể: Răng có sâu, viêm nướu không?

Ngân sách: Chi phí của các phương pháp khác nhau đáng kể.

Kỳ vọng và mong muốn của bạn: Bạn muốn hiệu quả nhanh chóng hay bền vững? Bạn ưu tiên thẩm mỹ trong quá trình điều trị hay sau điều trị?

Quan trọng nhất là thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ nha khoa chuyên sâu về chỉnh nha. Bác sĩ sẽ kiểm tra tổng quát, chụp X-quang, lấy dấu hàm để đánh giá chính xác tình trạng răng miệng của bạn, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu nhất.

6. Lời khuyên hữu ích

  • Khám nha khoa định kỳ: Đặc biệt với trẻ em, việc khám răng định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu lệch lạc và có biện pháp can thiệp kịp thời.
  • Loại bỏ thói quen xấu: Hướng dẫn trẻ bỏ thói quen mút tay, đẩy lưỡi, thở miệng để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm và răng.
  • Chăm sóc răng miệng đúng cách: Vệ sinh răng miệng sạch sẽ mỗi ngày bằng bàn chải, kem đánh răng, chỉ nha khoa và nước súc miệng để phòng ngừa sâu răng, viêm nướu – những yếu tố có thể làm trầm trọng thêm tình trạng răng mọc lệch.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đừng ngần ngại tìm đến các nha sĩ uy tín, có kinh nghiệm để được tư vấn và điều trị răng mọc lệch một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Mang thai là giai đoạn vô cùng đặc biệt và nhạy cảm đối với mỗi người phụ nữ. Trong suốt thai kỳ, sức khỏe của cả mẹ và bé đều được đặt lên hàng đầu. Do đó, bất kỳ quyết định y tế nào, kể cả chỉnh nha, đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Vậy, phụ nữ mang thai có thể niềng răng được không? Hay niềng răng khi bầu có ảnh hưởng gì không? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và lời khuyên từ các chuyên gia nha khoa về vấn đề này.

1. Chỉnh nha là gì? Tại sao nhiều người lựa chọn chỉnh nha?

Chỉnh nha là phương pháp điều trị nha khoa nhằm di chuyển các răng về đúng vị trí mong muốn, khắc phục tình trạng răng hô, móm, thưa, khấp khểnh, sai khớp cắn. Mục tiêu của chỉnh nha không chỉ là mang lại nụ cười đều đẹp mà còn cải thiện chức năng ăn nhai, vệ sinh răng miệng dễ dàng hơn, từ đó nâng cao sức khỏe tổng thể và sự tự tin cho người bệnh.
Với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp chỉnh nha ngày càng đa dạng, từ niềng răng mắc cài kim loại truyền thống, niềng răng mắc cài sứ, đến niềng răng mặt lưỡi (mắc cài đặt phía trong) và đặc biệt là niềng răng trong suốt Invisalign không lộ mắc cài, mang lại sự tiện lợi và thẩm mỹ cao.

2. Mang thai và sức khỏe răng miệng: mối liên quan đáng chú ý

Trong thời kỳ mang thai, cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều thay đổi nội tiết tố đáng kể. Sự tăng giảm của hormone estrogen và progesterone có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng:

Viêm nướu thai kỳ (Pregnancy Gingivitis): Nướu răng trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị sưng, đỏ, chảy máu khi đánh răng hoặc dùng chỉ nha khoa. Đây là tình trạng rất phổ biến ở phụ nữ mang thai.

Tăng nguy cơ sâu răng: Buồn nôn, ốm nghén, nôn trớ có thể làm tăng lượng axit trong miệng, bào mòn men răng. Hơn nữa, thói quen ăn vặt thường xuyên và vệ sinh răng miệng kém do mệt mỏi cũng góp phần làm tăng nguy cơ sâu răng.

Miệng khô (Xerostomia): Một số phụ nữ mang thai có thể bị giảm tiết nước bọt, dẫn đến khô miệng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

U nướu thai kỳ (Pregnancy Tumor/Pyogenic Granuloma): Mặc dù hiếm gặp, nhưng đây là những khối u lành tính xuất hiện trên nướu, thường tự biến mất sau khi sinh.
Những vấn đề răng miệng này có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của mẹ, thậm chí có liên quan đến nguy cơ sinh non hoặc nhẹ cân ở trẻ sơ sinh nếu không được kiểm soát.

3. Chỉnh nha khi mang thai: có thể hay không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều chị em phụ nữ quan tâm. Nhìn chung, việc tiến hành chỉnh nha trong thai kỳ là hoàn toàn có thể, nhưng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ một số nguyên tắc nhất định để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé.

Trường hợp nên tiến hành chỉnh nha khi mang thai:

  • Đang trong quá trình chỉnh nha từ trước: Nếu bạn đã bắt đầu niềng răng trước khi mang thai, thông thường quá trình này có thể được tiếp tục. Bác sĩ chỉnh nha sẽ theo dõi sát sao và điều chỉnh kế hoạch điều trị cho phù hợp với tình trạng sức khỏe của thai phụ.

Các trường hợp khẩn cấp về răng miệng: Ví dụ, răng bị đau nhức dữ dội, viêm nhiễm nặng cần can thiệp để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.

Trường hợp cần tránh hoặc hoãn lại chỉnh nha khi mang thai:

  • Bắt đầu quá trình chỉnh nha mới: Hầu hết các nha sĩ đều khuyên nên trì hoãn việc bắt đầu một kế hoạch niềng răng mới cho đến sau khi sinh. Lý do là giai đoạn đầu của chỉnh nha thường liên quan đến các thủ tục như chụp X-quang, nhổ răng (nếu cần), hoặc sử dụng một số loại thuốc giảm đau, kháng sinh – những yếu tố có thể không an toàn tuyệt đối cho thai nhi.
  • Giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ: Đây là giai đoạn quan trọng nhất cho sự phát triển của thai nhi. Bất kỳ sự can thiệp y tế không cần thiết nào cũng nên được hạn chế tối đa.
  • Khi có các biến chứng thai kỳ: Nếu thai phụ có tiền sử sức khỏe không ổn định, nguy cơ sảy thai hoặc sinh non, việc chỉnh nha cần được hoãn lại.

4. Những yếu tố cần quan tâm khi chỉnh nha trong thai kỳ

Nếu bạn đang niềng răng khi mang bầu hoặc có ý định chỉnh nha, dưới đây là những yếu tố quan trọng cần được xem xét:

Chụp X-quang nha khoa

  • Vấn đề: Tia X có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
  • Lời khuyên: Hầu hết các nha sĩ đều tránh chụp X-quang trong thai kỳ. Nếu thực sự cần thiết trong trường hợp khẩn cấp (ví dụ: đau răng dữ dội, nhiễm trùng), nha sĩ sẽ sử dụng liều lượng tia X cực thấp và trang bị áo chì bảo vệ bụng cho thai phụ để giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc này vẫn cần sự đồng ý và tư vấn của bác sĩ sản khoa.

Gây tê và thuốc men

  • Vấn đề: Một số loại thuốc gây tê cục bộ và thuốc giảm đau, kháng sinh có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Lời khuyên: Các loại thuốc gây tê cục bộ thông thường được coi là an toàn trong thai kỳ nếu dùng với liều lượng thích hợp. Tuy nhiên, bất kỳ loại thuốc nào khác (giảm đau, kháng sinh) cũng cần được tư vấn kỹ lưỡng với bác sĩ sản khoa và nha sĩ để lựa chọn loại an toàn nhất, hoặc tìm phương án không dùng thuốc nếu có thể.

Buồn nôn và nôn trớ

  • Vấn đề: Ốm nghén, buồn nôn có thể khiến việc đeo mắc cài hoặc khay niềng trở nên khó chịu hơn, thậm chí gây nôn trớ.
  • Lời khuyên: Nha sĩ có thể điều chỉnh lịch hẹn, hoặc tạm thời giảm lực siết đối với mắc cài để giảm bớt sự khó chịu. Với niềng răng trong suốt, bạn có thể tháo khay khi cảm thấy buồn nôn.

Vệ sinh răng miệng

  • Vấn đề: Phụ nữ mang thai dễ bị viêm nướu, và việc vệ sinh răng miệng khi đang niềng răng lại càng khó khăn hơn.
  • Lời khuyên: Duy trì vệ sinh răng miệng cực kỳ nghiêm ngặt. Đánh răng ít nhất hai lần một ngày bằng bàn chải lông mềm, sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng chuyên dụng để loại bỏ mảng bám quanh mắc cài. Súc miệng bằng nước muối ấm có thể giúp giảm viêm nướu.

Thay đổi kế hoạch điều trị

  • Vấn đề: Nếu thai phụ gặp các vấn đề răng miệng như viêm nướu nặng hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, kế hoạch chỉnh nha có thể cần phải thay đổi hoặc tạm dừng.
  • Lời khuyên: Luôn thông báo cho nha sĩ về tình trạng sức khỏe và bất kỳ thay đổi nào trong thai kỳ. Nha sĩ sẽ điều chỉnh lực siết, tần suất tái khám hoặc thậm chí tạm ngưng điều trị nếu cần thiết để đảm bảo an toàn.

5. Lời khuyên quan trọng dành cho phụ nữ mang thai muốn chỉnh nha

Để đảm bảo quá trình chỉnh nha an toàn và hiệu quả khi mang thai, hãy ghi nhớ những điều sau:

Thông báo ngay cho nha sĩ: Ngay khi biết mình có thai, hãy thông báo cho bác sĩ chỉnh nha và bác sĩ sản khoa. Sự phối hợp giữa hai bác sĩ là chìa khóa để đảm bảo an toàn.

Khám thai định kỳ: Duy trì các buổi khám thai định kỳ để theo dõi sức khỏe tổng thể.

Khám răng định kỳ: Thăm khám nha sĩ thường xuyên (mỗi 3-6 tháng) để kiểm tra sức khỏe răng miệng, đặc biệt là tình trạng nướu và sâu răng.

Ưu tiên niềng răng trong suốt Invisalign/ Clear Correct: Nếu bạn đang cân nhắc bắt đầu chỉnh nha và có thể chi trả, Invisalign có thể là lựa chọn ưu việt hơn trong thai kỳ. Bởi vì các khay niềng trong suốt có thể tháo lắp dễ dàng, giúp việc vệ sinh răng miệng thuận tiện hơn, giảm nguy cơ viêm nướu và sâu răng. Bạn cũng có thể tạm thời tháo khay khi bị ốm nghén nặng.

Chăm sóc răng miệng tại nhà: Tuyệt đối không lơ là việc đánh răng, dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn. Sử dụng nước súc miệng không cồn có thể hỗ trợ.

Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Ăn uống đủ chất, hạn chế đồ ngọt và thực phẩm chứa nhiều axit để bảo vệ men răng.

Giữ tâm lý thoải mái: Stress có thể ảnh hưởng đến thai kỳ. Hãy tin tưởng vào sự tư vấn của các chuyên gia.