Skip to content Skip to navigation

Bảng giá

ORTHODONTICS  FEES

(Effected from May 1st, 2017) 

                                                                                       Approximate 1 US$ = VND 22.500

Treatment Type

Unit

Price in VND

Price in USD (approx)

Examination Record

Gói chẩn đoán chỉnh nha

Visit

Lần

800.000

35

Metal Appliances

Mắc cài kim loại

Case

Ca

  30.000.000 - 45.000.000

1,333 – 2,000

Ceramic Appliances

Mắc cài sứ

Case

Ca

41.000.000 - 56.000.000

1,820 - 2,500

Self Ligating

Mắc cài tự buộc

Case

Ca

45.000.000 - 60.000.000

2,000 - 2,670

ICE Appliances

Mắc cài pha lê

Case

Ca

45.000.000 - 60.000.000 2,000 - 2,670

Invisalign Appliances

Chỉnh nha Invisalign Full

Case

Ca

112.500.000 - 126.000.000 5,000 - 5,600

Invisalign Lite

Chỉnh nha Invisalign Lite

Case

Ca

74.250.000 3,300

Lingual Appliances

Mắc cài mặt lưỡi

Case

Ca

146.250.000 6,500

Rebond Metal Bracket

Gắn lại mắc cài kim loại

Bracket

Cái

450.000 20

Rebond Ceramic Bracket

Gắn lại mắc cài sứ

Bracket

Cái

600.000 27

Retainer (5 - 7 days)

Khí cụ duy trì (5 - 7 ngày)

Piece

Hàm

2.250.000 100

Mouthguard/ Splint guard/ Sport guard (5 - 7 days)

Máng bảo vệ (5 - 7 ngày)

Piece

Hàm

3.800.000 167

Minimum payment for transfer

Điều trị chuyển tiếp (chi phí tối thiểu)

Case

Ca

20.250.000 900

Transfer Case Adjustment

Điều trị hỗ trợ

Visit

Lần

1.125.000 - 1.800.000 50 - 80